Kiểm toán nhà nước
State audit office of VietNam
(sav.gov.vn) - Sau hơn một năm thực hiện lệnh cấm thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng, những chuyển biến tích cực đã được ghi nhận cả trong công tác kiểm soát vi phạm và giảm các trường hợp cấp cứu liên quan. Tuy nhiên, sự linh hoạt của thị trường cùng sự xuất hiện của các sản phẩm nicotine mới đang đặt ra yêu cầu phải hoàn thiện hành lang pháp lý, không chỉ “cấm sản phẩm” mà còn kiểm soát thiết bị, linh kiện và các yếu tố tạo nên sản phẩm bị cấm.

Năm 2024, Quốc hội ban hành Nghị quyết số 173/2024/QH15, thống nhất cấm sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu, chứa chấp, vận chuyển và sử dụng thuốc lá điện tử (TLĐT), thuốc lá nung nóng (TLNN) từ năm 2025.
Đây là quyết định mang tính bước ngoặt trong chính sách kiểm soát thuốc lá tại Việt Nam, khi lần đầu tiên các sản phẩm thuốc lá thế hệ mới được đặt ngoài phạm vi lưu thông hợp pháp. Sau hơn một năm thực hiện, những con số bước đầu cho thấy tác động đáng kể của chính sách.
Theo số liệu Bộ Y tế dẫn từ Trung tâm Chống độc, Bệnh viện Bạch Mai, trước khi lệnh cấm có hiệu lực, trung bình mỗi tháng có khoảng 5-6 ca cấp cứu liên quan TLĐT, TLNN. Trong 10 tháng sau khi lệnh cấm được triển khai, số ca giảm còn khoảng 1-2 trường hợp mỗi tháng, tương đương mức giảm khoảng 70%.
Trong công tác đấu tranh với vi phạm, từ năm 2020 đến quý I/2024, lực lượng Công an cả nước phát hiện, xử lý 728 vụ với 883 đối tượng liên quan TLĐT, TLNN. Trong 10 tháng đầu năm 2025, con số này giảm mạnh còn 5 vụ, trong đó 2 vụ bị khởi tố với 17 bị can.
Những con số trên là tín hiệu tích cực. Nhưng chúng cũng cho thấy một thực tế khác: khi một sản phẩm bị cấm, phương thức đưa sản phẩm đó đến người sử dụng có thể thay đổi.
Đó là khoảng trống mà dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá đang hướng tới.
Từ cấm sản phẩm đến kiểm soát cả chuỗi
Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá năm 2012 được xây dựng trước khi TLĐT, TLNN trở thành vấn đề lớn tại Việt Nam. Vì vậy, luật chưa có hệ thống khái niệm và quy định đầy đủ đối với các sản phẩm này.
Trong thực tế, khó khăn không chỉ nằm ở việc xác định một sản phẩm có phải TLĐT hay TLNN hay không, mà còn ở những thiết bị, linh kiện và dung dịch có thể được sử dụng để tạo ra chúng.
Nếu sản phẩm hoàn chỉnh bị cấm nhưng linh kiện và dung dịch vẫn có thể được mua bán dưới những hình thức khác nhau, nguy cơ hình thành một thị trường “lắp ráp” vẫn tồn tại. Đặc biệt, môi trường thương mại điện tử và mạng xã hội khiến việc mua bán, quảng bá và giao dịch có thể diễn ra nhanh, kín đáo và khó kiểm soát hơn.
Từ thực tế này, Bộ Y tế đề xuất đưa các quy định về TLĐT, TLNN vào Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá, đồng thời bổ sung các khái niệm “thuốc lá điện tử”, “thuốc lá nung nóng”, “thiết bị điện tử”, “thuốc lá đặc chế” và “thuốc lá khác”.
Không dừng ở sản phẩm hoàn chỉnh, dự thảo còn đề xuất nghiêm cấm sản xuất, mua bán, xuất nhập khẩu thiết bị điện tử, cụm linh kiện, linh kiện rời và dung dịch dùng để lắp ráp TLĐT, TLNN.
Điểm mới quan trọng ở đây là phạm vi kiểm soát được mở rộng từ “sản phẩm” sang “chuỗi hình thành sản phẩm”. Đây là cách tiếp cận nhằm hạn chế khả năng các đối tượng chuyển phương thức kinh doanh để né lệnh cấm.
WHO đánh giá cao việc Việt Nam cấm TLĐT, TLNN và khuyến nghị tiếp tục hoàn thiện pháp luật để bảo đảm lệnh cấm được thực thi đầy đủ, bao gồm cả các bộ phận, linh kiện và sản phẩm nicotine mới.
Cùng với việc luật hóa lệnh cấm thuốc lá mới, Bộ Y tế đề xuất cấm hoàn toàn trưng bày sản phẩm thuốc lá tại điểm bán.
Theo quy định hiện hành, thuốc lá vẫn được phép trưng bày tại các điểm bán trong giới hạn nhất định. Tuy nhiên, khi các hình thức quảng cáo thuốc lá đã bị kiểm soát, sự hiện diện của sản phẩm, bao bì và nhận diện thương hiệu ngay tại quầy hàng có thể trở thành một hình thức quảng bá trực tiếp tới người tiêu dùng.
Đối tượng chịu tác động đáng quan tâm nhất là trẻ em và thanh thiếu niên.
Theo Bộ Y tế, tại các đô thị lớn có trung bình khoảng 13 điểm bán thuốc lá quanh mỗi trường học. Điều đó đồng nghĩa với việc hình ảnh thuốc lá có thể xuất hiện thường xuyên trong không gian sinh hoạt của học sinh.
Loại bỏ sản phẩm khỏi tầm nhìn tại điểm bán được kỳ vọng làm giảm sự tò mò, hạn chế việc thuốc lá trở thành một sản phẩm “bình thường” trong mắt người trẻ và qua đó giảm nguy cơ hút thử.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy đây là hướng đi đã được nhiều nước lựa chọn. Đến cuối năm 2024, 59 quốc gia đã ban hành quy định cấm trưng bày thuốc lá tại điểm bán, trong đó có Anh, Canada, Australia, New Zealand, Singapore và Thái Lan.
Hai chính sách vì thế có mối liên hệ chặt chẽ: nếu việc luật hóa lệnh cấm TLĐT, TLNN nhằm ngăn thị trường nicotine mới phát triển, thì cấm trưng bày thuốc lá nhằm giảm sự hiện diện và sức hấp dẫn của thuốc lá trong đời sống hằng ngày.
Bảo vệ thế hệ trẻ từ trước khi nicotine trở thành thói quen
Sự cần thiết của các chính sách này càng rõ khi nhìn vào quy mô gánh nặng thuốc lá tại Việt Nam.
Theo Bộ Y tế, nước ta hiện có khoảng 15,8 triệu người hút thuốc; tỷ lệ hút thuốc ở người trưởng thành là 20,8%, trong đó nam giới lên tới 41,1%. Thuốc lá gây ra hơn 100.000 ca tử vong mỗi năm.
Gánh nặng kinh tế cũng rất lớn. Chi phí do thuốc lá gây ra được ước tính 108.700 tỷ đồng trong năm 2022, tương đương 1,14% GDP. Nếu tính cả tổn thất môi trường, con số vượt 2% GDP.
Trong khi đó, Chiến lược quốc gia về phòng, chống tác hại của thuốc lá đến năm 2030 đặt mục tiêu giảm tỷ lệ sử dụng thuốc lá ở nam giới từ 15 tuổi trở lên xuống dưới 36%, ở nữ giới xuống dưới 1%.
Điều đáng lo ngại là trong khi nỗ lực giảm số người đang hút thuốc vẫn tiếp tục, các sản phẩm nicotine mới lại có khả năng tạo ra người sử dụng mới, đặc biệt trong giới trẻ.
TLĐT và các sản phẩm nicotine mới thường có thiết kế nhỏ gọn, nhiều hương vị và dễ tiếp cận thông qua môi trường mạng. Những yếu tố này có thể làm giảm cảm nhận về mức độ nguy hại, đồng thời khiến việc tiếp cận nicotine trở nên dễ dàng hơn đối với người chưa từng hút thuốc.
Bởi vậy, cuộc chiến với thuốc lá điện tử không chỉ là câu chuyện về một loại hàng hóa bất hợp pháp. Đó còn là câu chuyện về ngăn chặn sự hình thành thói quen sử dụng nicotine ngay từ đầu.
Từ góc độ này, việc luật hóa lệnh cấm có ý nghĩa quan trọng hơn việc đơn thuần chuyển một quy định từ nghị quyết vào luật. Nó tạo cơ sở để cơ quan quản lý kiểm soát toàn bộ chuỗi liên quan, từ sản phẩm, thiết bị, linh kiện đến dung dịch; đồng thời tạo cơ chế pháp lý rõ ràng hơn trước những sản phẩm nicotine mới có thể xuất hiện trong tương lai.
Cấm trưng bày thuốc lá tại điểm bán cũng đi theo hướng phòng ngừa đó: giảm sự hiện diện của thuốc lá trong không gian mà trẻ em và thanh thiếu niên thường xuyên tiếp xúc.
Sau hơn một năm thực hiện, những kết quả bước đầu của lệnh cấm TLĐT, TLNN cho thấy chính sách đã tạo ra tác động thực tế. Nhưng để duy trì kết quả ấy, pháp luật cũng phải đi trước sự thay đổi của thị trường.
Nếu được Quốc hội thông qua, các quy định mới sẽ tạo thêm một lớp bảo vệ cho cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Và khi đó, hiệu quả của chính sách sẽ không chỉ nằm ở số vụ buôn bán bị phát hiện hay số sản phẩm bị thu giữ, mà ở một kết quả khó nhìn thấy hơn nhưng có ý nghĩa lâu dài: những người trẻ không bắt đầu sử dụng nicotine và những căn bệnh do thuốc lá gây ra được ngăn chặn từ sớm.
Lượt xem: 7