(sav.gov.vn) - Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số diễn ra sâu rộng, không gian mạng đã trở thành một “mặt trận mới” trong đời sống chính trị - xã hội. Đây không chỉ là nơi lan tỏa tri thức, thúc đẩy đổi mới sáng tạo mà còn là môi trường mà các thế lực thù địch lợi dụng phát tán thông tin sai lệch, xuyên tạc, nhằm tác động tiêu cực đến nhận thức và niềm tin của xã hội. Đặc biệt, các vấn đề kinh tế - tài chính, với tính chất phức tạp và độ nhạy cảm cao, thường bị khai thác như một “điểm nóng” để bóp méo thông tin, gây hoài nghi trong dư luận.

Đấu tranh với các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới
Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định rõ yêu cầu: “tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác có hiệu quả các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới”. Điều này cho thấy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ là nhiệm vụ của lĩnh vực lý luận mà còn gắn chặt với thực tiễn quản trị quốc gia, trong đó minh bạch thông tin - đặc biệt là thông tin tài chính - giữ vai trò hết sức quan trọng. Có thể khẳng định rằng, trong thời đại dữ liệu, minh bạch tài chính không chỉ là yêu cầu kỹ thuật của quản lý kinh tế mà còn là một công cụ hữu hiệu để củng cố niềm tin xã hội, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam được xác định là chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, Văn kiện Đại hội XIV của Đảng khẳng định: “Kiên định, vận dụng và phát triển sang tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh; kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; kiên định đường lối mới của Đảng; kiên định các nguyên tắc xây dựng Đảng để xây dựng và bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa”. Tuy nhiên, để những giá trị lý luận đó không chỉ tồn tại trên phương diện tư tưởng mà thực sự trở thành niềm tin bền vững trong xã hội, cần có sự kiểm chứng thông qua thực tiễn phát triển. Một trong những thước đo quan trọng của thực tiễn đó chính là hiệu quả quản trị kinh tế, mà biểu hiện cụ thể là tính minh bạch, trung thực và trách nhiệm giải trình của thông tin tài chính.
Văn kiện Đại hội XIV đồng thời nhấn mạnh yêu cầu: “xây dựng bộ máy nhà nước tinh, gọn, mạnh, hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả; đẩy mạnh phân cấp, phân quyền gắn với trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực” đồng thời “tăng cường công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình của chính quyền”. Đây không chỉ là định hướng quản trị mà còn là yêu cầu mang tính chính trị, gắn với việc củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước. Thực tế cho thấy, niềm tin xã hội không chỉ được hình thành từ những tuyên bố hay khẩu hiệu, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng tiếp cận thông tin xác thực, minh bạch và có thể kiểm chứng. Trong bối cảnh đó, thông tin tài chính - với đặc trưng là các con số cụ thể, có hệ thống và được kiểm toán - trở thành “ngôn ngữ của sự thật”, phản ánh trung thực hiệu quả sử dụng nguồn lực quốc gia.
Những năm qua, Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống pháp luật và thực tiễn về minh bạch tài chính. Hệ thống chuẩn mực kế toán, kiểm toán từng bước được hoàn thiện theo hướng tiệm cận thông lệ quốc tế; vai trò của Kiểm toán nhà nước (KTNN) được tăng cường; phạm vi công khai ngân sách được mở rộng; và việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tài chính công ngày càng được đẩy mạnh. Những nỗ lực này đã góp phần nâng cao tính minh bạch, tăng cường trách nhiệm giải trình và cải thiện niềm tin của xã hội.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, vẫn còn không ít hạn chế. Một số thông tin tài chính chưa được công bố kịp thời, đầy đủ hoặc còn khó tiếp cận đối với người dân. Việc trình bày thông tin còn mang tính chuyên môn cao, gây khó khăn trong việc hiểu và sử dụng đối với công chúng. Đặc biệt, khoảng cách giữa “thông tin có” và “thông tin được hiểu đúng” vẫn còn đáng kể. Chính những hạn chế này đã tạo ra “khoảng trống thông tin” - một điều kiện thuận lợi để các thế lực thù địch lợi dụng.
Nghị quyết 35-NQ/TW đã chỉ rõ âm mưu của các thế lực thù địch là “lợi dụng những hạn chế, yếu kém trong quản lý kinh tế - xã hội để xuyên tạc, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng”. Trong lĩnh vực tài chính, các thủ đoạn thường thấy bao gồm cắt ghép số liệu, diễn giải sai bản chất các chỉ tiêu kinh tế, hoặc thổi phồng những tồn tại nhằm tạo ra cái nhìn phiến diện, tiêu cực. Nếu không có nguồn thông tin chính thống đầy đủ, kịp thời và dễ hiểu, những luận điệu này rất dễ tác động đến nhận thức của một bộ phận người dân, từ đó làm suy giảm niềm tin vào hệ thống chính trị.

Trong bối cảnh đó, minh bạch thông tin tài chính nổi lên như một “lá chắn mềm” nhưng có sức mạnh đặc biệt trong việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Trước hết, minh bạch giúp thu hẹp không gian tồn tại của thông tin sai lệch. Khi dữ liệu chính thống được công bố đầy đủ, kịp thời và có thể kiểm chứng, các luận điệu xuyên tạc sẽ mất đi cơ sở để tồn tại. Đây cũng là cách cụ thể hóa yêu cầu của Đảng về “chủ động cung cấp thông tin chính thống, kịp thời định hướng dư luận xã hội”.
Bên cạnh đó, minh bạch tài chính góp phần quan trọng trong việc củng cố niềm tin của nhân dân. Văn kiện Đại hội XIV nhấn mạnh việc: “chú trọng đối thoại, lắng nghe ý kiến, kịp thời giải quyết những bức xúc, kiến nghị chính đáng của Nhân dân… góp phần củng cố niềm tin của Nhân dân đối với Đảng”. Niềm tin này không thể chỉ được xây dựng bằng tuyên truyền một chiều, mà phải dựa trên sự minh bạch, trung thực và trách nhiệm trong quản lý. Khi người dân có thể tiếp cận thông tin rõ ràng về cách thức Nhà nước huy động, phân bổ và sử dụng nguồn lực, họ sẽ có cơ sở để tin tưởng vào tính đúng đắn của đường lối phát triển.
Hơn nữa, minh bạch tài chính còn góp phần khẳng định tính chính danh của Nhà nước và hiệu quả của mô hình phát triển. Những thành tựu về tăng trưởng kinh tế, ổn định vĩ mô hay cải thiện đời sống nhân dân khi được thể hiện qua các số liệu cụ thể, đáng tin cậy sẽ là minh chứng thuyết phục nhất cho sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng. Đồng thời, việc công khai cả những hạn chế, yếu kém cũng thể hiện tinh thần cầu thị, trách nhiệm và quyết tâm đổi mới, qua đó càng củng cố niềm tin xã hội.
Đặc biệt, trong đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, minh bạch tài chính đóng vai trò như một “vũ khí mềm nhưng sắc bén”. Các số liệu kế toán, kiểm toán - với tính hệ thống, tính chuẩn hóa và được kiểm chứng độc lập - là cơ sở khoa học để bác bỏ những luận điệu thiếu căn cứ. Điều này phù hợp với yêu cầu của Nghị quyết 35 về việc “nâng cao chất lượng, hiệu quả đấu tranh phản bác, bảo đảm tính thuyết phục, khoa học”.
Giải pháp tăng cường minh bạch thông tin tài chính
Để phát huy đầy đủ vai trò của minh bạch thông tin tài chính, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, tiếp tục hoàn thiện thể chế về kế toán, kiểm toán theo hướng tiệm cận chuẩn mực quốc tế, bảo đảm tính nhất quán, minh bạch và dễ so sánh của thông tin. Đây cũng là nội dung phù hợp với định hướng trong Văn kiện Đại hội XIV về “hoàn thiện đồng bộ thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa”.
Thứ hai, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong quản lý và công bố thông tin tài chính. Việc sử dụng các công nghệ như dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) hay hệ thống dữ liệu mở không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý mà còn giúp người dân dễ dàng tiếp cận và khai thác thông tin. Đây là xu hướng tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi số và cũng là giải pháp quan trọng để nâng cao tính minh bạch.
Thứ ba, tăng cường năng lực truyền thông và “dịch” thông tin tài chính theo hướng dễ hiểu, thân thiện với công chúng. Thông tin dù chính xác nhưng khó hiểu thì vẫn có thể bị hiểu sai hoặc bị lợi dụng. Do đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, báo chí và giới nghiên cứu trong việc phân tích, giải thích và lan tỏa thông tin chính thống.
Thứ tư, phát huy vai trò của đội ngũ cán bộ, đảng viên trong việc thực hiện minh bạch và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Mỗi cán bộ không chỉ là người thực thi chính sách mà còn là “chủ thể truyền thông”, góp phần lan tỏa thông tin đúng đắn và đấu tranh với các quan điểm sai trái.
Cuối cùng, cần xây dựng một môi trường thông tin lành mạnh, trong đó mỗi người dân đều có khả năng tiếp cận, phân tích và đánh giá thông tin một cách độc lập, khách quan. Đây chính là nền tảng để nâng cao “sức đề kháng” của xã hội trước các thông tin sai lệch.
Trong hệ thống các thiết chế bảo đảm minh bạch tài chính công, KTNN giữ vai trò đặc biệt quan trọng như một cơ quan kiểm tra độc lập, khách quan và có tính pháp lý cao đối với việc quản lý, sử dụng tài chính công và tài sản công. Luật KTNN năm 2015 đã xác định rõ chức năng của cơ quan này là kiểm tra, xác nhận tính đúng đắn, trung thực của báo cáo tài chính, đánh giá tính tuân thủ pháp luật và hiệu quả trong quản lý, sử dụng ngân sách, tiền và tài sản nhà nước. Thông qua hoạt động kiểm toán, các thông tin tài chính không chỉ được “soi chiếu” dưới góc độ kỹ thuật mà còn được kiểm chứng về bản chất, qua đó nâng cao độ tin cậy và giá trị sử dụng của thông tin.
Trong bối cảnh hiện nay, khi yêu cầu về công khai, minh bạch ngày càng cao, vai trò của KTNN càng trở nên nổi bật. Các báo cáo kiểm toán không chỉ giúp phát hiện, xử lý sai phạm, thất thoát, lãng phí mà còn cung cấp những khuyến nghị chính sách quan trọng nhằm hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính công. Việc công khai kết quả kiểm toán theo quy định đã góp phần đưa thông tin tài chính đến gần hơn với người dân, qua đó nâng cao trách nhiệm giải trình của các cơ quan, đơn vị được kiểm toán. Đây chính là một trong những biểu hiện cụ thể của yêu cầu “tăng cường công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình” mà Văn kiện Đại hội XIV của Đảng đã đề ra.
Không chỉ dừng lại ở chức năng kiểm tra, KTNN còn đóng vai trò như một “công cụ bảo đảm niềm tin” của xã hội đối với hệ thống tài chính công. Trong bối cảnh các thế lực thù địch thường lợi dụng những thông tin chưa được kiểm chứng để xuyên tạc, việc tồn tại một cơ quan kiểm toán độc lập, hoạt động theo nguyên tắc pháp quyền, sẽ giúp cung cấp những bằng chứng khách quan, khoa học để làm rõ bản chất vấn đề. Những số liệu đã được kiểm toán vì thế trở thành nguồn thông tin có độ tin cậy cao, góp phần định hướng dư luận và hỗ trợ hiệu quả cho công tác đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch.
Có thể khẳng định rằng, KTNN không chỉ là công cụ tăng cường tính minh bạch tài chính công, mà còn là một trụ cột quan trọng trong việc củng cố kỷ luật, kỷ cương tài chính và tăng cường niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước. Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng, việc tiếp tục nâng cao năng lực, tính độc lập và hiệu quả hoạt động của KTNN sẽ có ý nghĩa chiến lược, góp phần bảo đảm sự minh bạch, bền vững của nền tài chính quốc gia và qua đó phục vụ trực tiếp cho nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Trong kỷ nguyên số, cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng ngày càng gắn chặt với dữ liệu và thông tin. Minh bạch thông tin tài chính, với vai trò là “ngôn ngữ của sự thật”, không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia mà còn là trụ cột quan trọng trong việc củng cố niềm tin xã hội và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Việc tiếp tục hoàn thiện và phát huy vai trò của minh bạch tài chính vì thế không chỉ là yêu cầu của phát triển kinh tế mà còn là nhiệm vụ chính trị có ý nghĩa chiến lược trong giai đoạn hiện nay.
Lượt xem: 35